Với sự tiến bộ của xã hội và mức sống của người dân được cải thiện, nhận thức về vệ sinh không ngừng được nâng cao và việc sử dụng tã lót ngày càng phổ biến. Bài viết này sẽ giới thiệu chi tiết về quy trình sản xuất và công nghệ cốt lõi của tã lót, đồng thời khám phá xu hướng phát triển của ngành bằng cách kết hợp dữ liệu thị trường và nghiên cứu trường hợp.

Cấu trúc lớp của tã
Nguyên liệu thô của tã thường bao gồm vải không dệt, khăn giấy, lớp lõi có khả năng thấm hút cao (nhựa thấm và bột lông tơ), màng đáy (màng PE), dây thun, băng dính (trước + trái và phải), dây thun thắt lưng, cùng nhiều loại khác. Mặc dù có rất nhiều kiểu dáng có sẵn trên thị trường nhưng cấu trúc cơ bản vẫn giống nhau. Nói chung, từ trên xuống dưới có thể chia thành bốn phần: lớp phủ bề mặt, lớp phân phối, lớp lõi thấm và lớp dưới cùng, trong đó lớp lõi thấm là phần quan trọng nhất. Cấu trúc cơ bản của tã người lớn và tã trẻ em là như nhau; Điểm khác biệt duy nhất là do lượng bài tiết do tình trạng tiểu không tự chủ của người lớn lớn hơn so với trẻ sơ sinh nên một số nhà sản xuất bổ sung thêm một lớp giấy vệ sinh thấm nước giữa lớp màng đáy và lớp lõi thấm để tăng khả năng thấm hút và tăng cường khả năng chống rò rỉ.
Dữ liệu nghiên cứu thị trường cho thấy tỷ lệ thâm nhập thị trường của tã dành cho người lớn đang dần tăng lên, điều này có liên quan chặt chẽ đến dân số già đi và sự chú ý ngày càng tăng đối với việc chăm sóc tình trạng tiểu không tự chủ ở người lớn. Ví dụ, ở một số nước phát triển, tỷ lệ sử dụng tã lót người lớn đã đạt mức tương đối cao. Tại Trung Quốc, với sự phát triển của ngành chăm sóc người già và sự thay đổi trong thái độ của người tiêu dùng, thị trường tã lót người lớn cũng đang có xu hướng tăng trưởng nhanh chóng.

Quy trình sản xuất tã
Xét về quy trình sản xuất, miếng lót tã có công nghệ gia công đơn giản hơn so với tã lót vì thiếu các bước băng dính cạp quần và tạo hình ngoại vi. Sau đây là quy trình sản xuất tã loại cơ bản:
-
Nghiền bột giấy : Bột giấy được nghiền đạt độ mịn phù hợp cho quá trình chế biến tiếp theo.
-
Tạo hình : Bột giấy nghiền được trộn với bột giấy và các nguyên liệu thô khác theo tỷ lệ nhất định và được xử lý thông qua thiết bị tạo hình để tạo ra lớp lõi thấm có độ dày và hình dạng cụ thể.
-
Cố định lõi thấm và giấy thấm (Keo phun) : Giấy thấm được cố định trên lớp lõi thấm bằng quy trình phun keo để đảm bảo sự kết hợp chặt chẽ của chúng và cải thiện hiệu suất hấp thụ.
-
Dập nổi : Lớp lõi thấm được dập nổi bằng máy dập nổi tạo nên hoa văn và cấu trúc nhất định, giúp khuếch tán và hấp thụ chất lỏng.
-
Cắt : Lớp lõi thấm dập nổi được cắt theo kích thước và hình dạng theo yêu cầu, chuẩn bị cho quá trình tạo hình tiếp theo.
-
Hình dạng ngoại vi của lõi thấm và giấy thấm : Lõi thấm và giấy thấm được cắt được xử lý để tạo hình ngoại vi để tạo cho chúng cấu trúc ba chiều, tạo điều kiện lắp ráp với các thành phần khác.
-
Cắt định hình lần đầu : Lõi hấp thụ hình thành được cắt lần đầu tiên theo yêu cầu thiết kế của sản phẩm để xác định độ dài yêu cầu của nó.
-
Cố định màng PE và dây thun (Phun keo) : Màng PE được cố định vào đáy lớp lõi thấm hút, đồng thời dây thun được cố định ở các vị trí thích hợp bằng quy trình phun keo để đảm bảo độ vừa vặn và thoải mái của tã.
-
Khu vực băng dính để gắn tùy ý : Một khu vực để dán băng dính tùy ý được dành riêng trên tã để tạo điều kiện cho người dùng gắn và cố định.
-
Dán băng keo tự dính : Băng keo tự dính được lắp đặt tại khu vực băng dính đảm bảo độ bám dính tốt để người tiêu dùng dễ dàng sử dụng.
-
Hình thành ngoại vi : Ngoại vi của tã được hình thành để mang lại cho nó hình dáng và cấu trúc hoàn chỉnh.
-
Gấp ba chiều dọc : Tã định hình được gấp ba lần theo chiều dọc để giảm thể tích nhằm đóng gói và vận chuyển dễ dàng hơn.
-
Cắt định hình lần thứ hai : Tã gấp ba chiều dọc được cắt lần thứ hai để đảm bảo kích thước chính xác và hình thức gọn gàng.
-
Gấp ba chiều ngang : Tã cắt được gấp ba lần theo chiều ngang để giảm thể tích hơn nữa và cải thiện hiệu quả đóng gói.
-
Vận chuyển : Tã gấp được chuyển đến khu vực đóng gói bằng thiết bị vận chuyển.
-
Sắp xếp : Tại khu vực đóng gói, các bỉm được sắp xếp theo thứ tự và số lượng nhất định để thuận tiện cho các thao tác đóng gói tiếp theo.
-
Đóng gói : Sử dụng vật liệu và thiết bị đóng gói phù hợp để đóng gói tã đã sắp xếp, đảm bảo tính toàn vẹn của chúng trong quá trình vận chuyển và bảo quản.
-
Tiệt trùng (Ethylene Oxide, Non-Destructive Sterilization) : Tã đóng gói được khử trùng bằng công nghệ khử trùng ethylene oxit hoặc không phá hủy để đảm bảo vệ sinh an toàn cho sản phẩm.
-
Bảo quản thành phẩm : Tã thành phẩm đã tiệt trùng được lưu trữ trong kho, chờ vận chuyển.
Lấy thương hiệu tã lót nổi tiếng là bubandi, hãng tuân thủ nghiêm ngặt quy trình sản xuất trên và đặt ra các tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt ở từng mắt xích chính. Ví dụ, sau khi lớp lõi hấp thụ được hình thành, thử nghiệm hiệu suất hấp thụ được tiến hành để đảm bảo khả năng hấp thụ chất lỏng nhanh chóng. Sau khi đóng gói, mỗi gói tã đều được cân và kiểm tra trực quan để đảm bảo chất lượng sản phẩm. Chính sự kiểm soát chặt chẽ trong quá trình sản xuất đã giúp thương hiệu có được danh tiếng tốt và thị phần cao.
Công nghệ cốt lõi của tã
Độ khô là một chỉ số quan trọng quyết định mức độ thoải mái của tã. Nó có ba chỉ số chính: tốc độ hấp thụ, lượng ướt lại và tình trạng rò rỉ. Trong số đó, tốc độ hấp thụ và lượng tái ướt là rất quan trọng đối với 'lớp lõi thấm', trong khi khả năng ngăn chặn rò rỉ phụ thuộc vào thiết kế của 'lớp phân phối'. Vì vậy, hai phần này cũng là mắt xích quan trọng cho các sản phẩm nổi bật.
Lớp lõi thấm
Lớp lõi thấm quyết định khả năng hút nước và được cấu tạo từ hai nguyên liệu thô chính: polyme siêu thấm (SAP) và bột giấy lông tơ. SAP là vật liệu polymer có khả năng hút nước cao, có khả năng hút nước gấp hàng chục, thậm chí hàng trăm lần trọng lượng của chính nó. Bột lông tơ là vật liệu sợi tự nhiên có độ mềm mại và thoáng khí tốt, có thể hợp tác với SAP để tạo thành hệ thống hấp thụ hiệu quả. Trong sản xuất thực tế, hiệu suất của lớp lõi thấm có thể được tối ưu hóa bằng cách điều chỉnh tỷ lệ SAP và bột lông tơ, đạt được sự cân bằng tốt nhất về tốc độ hấp thụ, lượng hấp thụ và lượng làm ướt lại.
Nhiều nhà sản xuất tã đã sử dụng các hạt SAP đặc biệt trong sản phẩm của mình và được xử lý thông qua một quy trình độc đáo. Nhờ đó, tốc độ hấp thụ của lớp lõi thấm nhanh hơn 30% so với các sản phẩm thông thường và lượng tái ướt đã giảm khoảng 20%. Việc ứng dụng công nghệ này đã cải thiện đáng kể tình trạng khô tã, mang đến cho người dùng những trải nghiệm thoải mái hơn.
Lớp phân phối
Lớp phân phối là vật liệu không dệt đặc biệt được đặt giữa lớp phủ bề mặt và lớp lõi thấm hút. Nó có thể giúp chất lỏng nhanh chóng dẫn từ vật liệu phủ bề mặt vào bên trong một cách hiệu quả và khuếch tán theo chiều dọc, cho phép chất lỏng nhanh chóng rời khỏi da người dùng và được lớp lõi hấp thụ đều. Điều này ngăn lớp lõi trở nên dày cục bộ do sự hấp thụ tập trung, điều này sẽ cản trở quá trình hấp thụ nước tiểu tiếp theo của SAP. Thiết kế của lớp phân phối cũng rất quan trọng để ngăn chặn rò rỉ. Bằng cách thiết kế hợp lý cấu trúc của lớp phân phối, chất lỏng có thể được dẫn hướng chảy theo một hướng cụ thể, giảm nguy cơ khuếch tán sang bên và rò rỉ trong tã.
Một số thương hiệu tã tiên tiến đã áp dụng cấu trúc lớp phân phối nhiều lớp, mỗi lớp có chức năng khác nhau. Ví dụ, lớp phân phối ngoài cùng chủ yếu chịu trách nhiệm dẫn chất lỏng nhanh chóng, cho phép chúng nhanh chóng rời khỏi da người dùng. Lớp giữa của lớp phân phối có tác dụng khuếch tán và đệm, phân phối đều chất lỏng đến lớp lõi hấp thụ. Lớp bên trong của lớp phân phối phối hợp chặt chẽ với lớp lõi thấm để đảm bảo chất lỏng được hấp thụ nhanh chóng. Thiết kế cấu trúc lớp phân phối nhiều lớp này đã cải thiện đáng kể hiệu suất chống rò rỉ của tã.
Vải không dệt
Vải không dệt là phần bao phủ bên ngoài lớp lõi thấm hút. Vải truyền thống được tạo ra bằng cách dệt các sợi tự nhiên như lụa, bông và len, trong khi vải không dệt thường được tạo ra bằng cách sắp xếp các sợi ngắn hoặc sợi dài của nhựa nhựa như nylon và polyester theo hướng định hướng hoặc ngẫu nhiên để tạo thành mạng lưới cấu trúc sợi. Cấu trúc sau đó được gia cố bằng phương pháp cơ học, liên kết nhiệt hoặc hóa học. Vải không dệt có các đặc tính như chống ẩm, thoáng khí, mềm dẻo, nhẹ nên đặc biệt thích hợp để sản xuất các sản phẩm vệ sinh thấm hút. Trong tã lót, vai trò của vải không dệt không chỉ là mang lại bề mặt thoải mái mà còn ngăn chất lỏng thấm vào và duy trì độ khô của tã.
Những năm gần đây, với sự phát triển không ngừng của công nghệ vải không dệt, một số loại vải không dệt mới đã được ứng dụng vào sản xuất tã lót. Những loại vải không dệt mới này có độ thoáng khí và mềm mại tốt hơn, mang đến cho người dùng cảm giác thoải mái hơn. Ví dụ, một thương hiệu đã cho ra đời tã vải không dệt siêu mềm. Bề mặt vải không dệt của những chiếc tã này sử dụng chất liệu sợi đặc biệt và kỹ thuật xử lý, giúp bề mặt của tã mềm mại và thoải mái khi chạm vào. Ngay cả khi sử dụng kéo dài, chúng sẽ không gây kích ứng da.
Xu hướng phát triển của ngành tã lót
(i) Phát triển tã lót thân thiện với môi trường
Với nhận thức ngày càng cao về bảo vệ môi trường, nhu cầu sử dụng tã lót thân thiện với môi trường của người tiêu dùng cũng dần tăng lên. Tã thân thiện với môi trường chủ yếu sử dụng vật liệu phân hủy sinh học và sợi tự nhiên để giảm ô nhiễm môi trường. Chẳng hạn, một số thương hiệu đã cho ra đời loại tã làm từ chất liệu tự nhiên như sợi tre và sợi ngô. Những vật liệu này không chỉ có khả năng hấp thụ tốt mà còn có thể phân hủy tự nhiên sau khi sử dụng, thân thiện với môi trường hơn.
Theo dự đoán của các tổ chức nghiên cứu thị trường, thị phần tã lót thân thiện với môi trường sẽ tăng dần qua từng năm trong vài năm tới. Ước tính đến năm 2030, thị phần tã lót thân thiện với môi trường sẽ đạt hơn 30%. Điều này sẽ khuyến khích nhiều công ty tăng cường đầu tư vào nghiên cứu phát triển và sản xuất tã giấy thân thiện với môi trường, thúc đẩy sự phát triển bền vững của toàn ngành.
(ii) Triển vọng của tã thông minh
Tã thông minh là một hướng phát triển mới nổi trong ngành tã lót những năm gần đây. Tã thông minh được trang bị cảm biến tích hợp và chip thông minh có thể theo dõi việc đi tiểu của người dùng theo thời gian thực và gửi tin nhắn nhắc nhở đến người dùng thông qua ứng dụng di động. Thiết kế thông minh này không chỉ tạo điều kiện thuận lợi cho người dùng sử dụng mà còn nâng cao hiệu quả sử dụng tã lót và giảm thiểu rác thải.
Hiện nay, một số thương hiệu cao cấp đã cho ra đời sản phẩm tã lót thông minh và nhận được phản hồi tốt trên thị trường. Với sự tiến bộ không ngừng của công nghệ và chi phí giảm, tã thông minh dự kiến sẽ được sử dụng rộng rãi hơn trong vài năm tới và trở thành điểm tăng trưởng quan trọng trong ngành tã lót.
Tã giấy, là sản phẩm nâng cấp của giấy công nghiệp truyền thống và giấy nội địa, có tốc độ thâm nhập thị trường liên tục tăng và cạnh tranh thị trường khốc liệt trong những năm gần đây. Hiểu rõ quy trình sản xuất và công nghệ cốt lõi của tã giấy không chỉ giúp người tiêu dùng lựa chọn tốt hơn sản phẩm phù hợp cho mình mà còn giúp các công ty không ngừng nâng cao chất lượng sản phẩm và nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường. Với sự phát triển của tã lót thân thiện với môi trường và tã thông minh, ngành tã lót sẽ mở ra một không gian phát triển rộng lớn hơn.